chứng tá
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm chứng, người chứng kiến: Một người trực tiếp nhìn thấy, nghe thấy hoặc trải qua một sự việc, sự kiện nào đó và có thể cung cấp lời khai, bằng chứng về sự việc đó.
- Lời chứng, bằng chứng sống: Hành động, đời sống hoặc sự hiện diện của một người được coi là minh chứng cho một chân lý, niềm tin hoặc giá trị nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh sát đang tìm kiếm các chứng tá cho vụ tai nạn. (Cảnh sát đang tìm kiếm những người làm chứng cho vụ tai nạn.)
- Cuộc đời bà là một chứng tá sống động về lòng nhân ái. (Cuộc đời bà là một bằng chứng sống động về lòng nhân ái.)
- Vị linh mục kêu gọi các tín hữu trở thành chứng tá cho tình yêu thương. (Vị linh mục kêu gọi các tín hữu trở thành nhân chứng cho tình yêu thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm chứng tá": Đóng vai trò người làm chứng, đưa ra lời khai hoặc thể hiện bằng hành động, đời sống của mình.
- Anh ấy đã can đảm làm chứng tá trước tòa. (Anh ấy đã can đảm làm nhân chứng trước tòa.)
- "Sống chứng tá": Sống một cuộc đời phản ánh và minh chứng cho những giá trị mình tin theo.
- Cộng đồng đó được biết đến nhờ đời sống chứng tá đức tin của họ. (Cộng đồng đó được biết đến nhờ đời sống làm chứng cho đức tin của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chứng nhân (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ người làm chứng.
- Nhân chứng (danh từ): Từ thông dụng hơn trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ người làm chứng.
- Chứng (động từ/gốc từ): Chỉ hành động chứng minh, làm chứng (ví dụ: chứng minh, chứng kiến).
Từ đồng nghĩa
- Nhân chứng: Người làm chứng.
- Người chứng kiến: Người tận mắt chứng kiến sự việc.
Lưu ý sử dụng
- Từ "chứng tá" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh có tính chất tôn giáo, đạo đức hoặc trang trọng để nhấn mạnh đến giá trị của lời nói và hành động như một sự làm chứng.
- Trong khi đó, "nhân chứng" là từ phổ biến và trung lập hơn, thường dùng trong các văn bản pháp luật, cảnh sát, và đời sống hàng ngày.
- "Chứng tá" nhấn mạnh vào khía cạnh hoặc , trong khi "nhân chứng" thường chỉ đơn thuần là đưa ra lời khai.